“Trước đây, vợ chồng tôi có ra văn phòng công chứng để lập di chúc, để lại toàn bộ đất đai cho đứa con trai duy nhất. Nhưng từ khi cầm được bản sao di chúc, nó đổ đốn, bỏ mặc bố mẹ lúc ốm đau… nay tôi muốn hủy bản di chúc đó để cho người khác, hoặc để lại cho quỹ từ thiện, có được không?”
Đây là câu hỏi không hề hiếm trong thực tế. Nhiều bậc cha mẹ sau khi lập di chúc cho con thì xảy ra mâu thuẫn gia đình, con cái thay đổi thái độ, thậm chí bỏ mặc cha mẹ hoặc gây áp lực tâm lý vì nghĩ rằng “tài sản trước sau gì cũng là của mình”.
Vậy trong trường hợp này, người lập di chúc có quyền hủy bỏ hoặc thay đổi di chúc đã công chứng hay không? Có bắt buộc phải quay lại văn phòng công chứng cũ? Bản di chúc cũ còn giá trị không?

1. Người lập di chúc có quyền hủy hoặc thay đổi di chúc bất cứ lúc nào
Theo quy định tại Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015:
“Người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đã lập bất cứ lúc nào.”
Điều này có nghĩa:
- Di chúc không phải là “cam kết vĩnh viễn”.
- Chừng nào người lập di chúc còn minh mẫn, còn sống thì vẫn có toàn quyền quyết định tài sản của mình.
- Không ai, kể cả con cái, có quyền ép buộc người lập di chúc phải giữ nguyên nội dung cũ.
Nói cách khác, quyền định đoạt tài sản vẫn thuộc về cha mẹ cho đến thời điểm cuối cùng của cuộc đời, chứ không phải từ lúc lập di chúc.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng của pháp luật dân sự Việt Nam:
Người sở hữu tài sản có quyền quyết định ai là người được hưởng di sản của mình.
2. Đã công chứng rồi thì có hủy được không?

Câu trả lời là: hoàn toàn được.
Nhiều người hiểu nhầm rằng:
- Di chúc đã công chứng thì “không sửa được”
- Hoặc phải có sự đồng ý của người được hưởng di sản
Đây là quan điểm sai.
Thực tế:
- Công chứng chỉ xác nhận tính hợp pháp của di chúc tại thời điểm lập.
- Công chứng không làm mất quyền thay đổi ý chí của người lập di chúc.
Do đó, kể cả:
- Di chúc đã công chứng,
- Đã giao cho con giữ bản sao,
- Hoặc đã lưu tại văn phòng công chứng,
thì người lập di chúc vẫn có thể:
- Hủy bỏ hoàn toàn,
- Lập di chúc mới,
- Hoặc thay đổi người được hưởng tài sản.
3. Có bắt buộc phải quay lại văn phòng công chứng cũ không?

Không.
Đây là điểm rất nhiều người lo lắng, đặc biệt trong các trường hợp:
- Sợ con cái biết chuyện,
- Ngại gặp người quen,
- Không muốn quay lại nơi cũ vì áp lực tâm lý.
Pháp luật hiện hành không bắt buộc người dân phải quay lại đúng văn phòng công chứng đã lập di chúc trước đó.
Người lập di chúc có thể:
- Công chứng di chúc mới,
- Hoặc lập văn bản hủy di chúc,
tại bất kỳ văn phòng công chứng nào trên toàn quốc.
Ví dụ:
- Trước đây lập tại TP.HCM,
- Nay đang sống ở Đắk Lắk, Hà Nội hay Cần Thơ,
thì vẫn có thể thực hiện thủ tục hợp pháp bình thường.
4. Khi có di chúc mới thì bản cũ còn hiệu lực không?
Theo nguyên tắc pháp luật về thừa kế:
Bản di chúc có thời điểm lập sau cùng và hợp pháp sẽ được ưu tiên áp dụng.
Điều này đồng nghĩa:
- Khi người lập di chúc lập một bản di chúc mới thay thế toàn bộ nội dung cũ,
- Thì bản di chúc trước đó đương nhiên hết hiệu lực.
Kể cả trong trường hợp:
- Người con vẫn giữ bản sao di chúc cũ,
- Hoặc di chúc cũ vẫn đang lưu ở văn phòng công chứng,
thì cũng không còn giá trị pháp lý nếu đã có di chúc mới hợp lệ thay thế.
Đây là điểm rất quan trọng giúp người lớn tuổi tránh bị tâm lý “đã lỡ cho rồi thì không lấy lại được”.
Thực tế pháp luật không bảo vệ việc “giữ chỗ trước” tài sản thừa kế, mà bảo vệ ý chí cuối cùng hợp pháp của người để lại di sản.
5. Có thể để tài sản cho người khác hoặc làm từ thiện không?
Có.
Nếu người lập di chúc:
- Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự,
- Minh mẫn, sáng suốt,
- Không bị ép buộc,
thì hoàn toàn có quyền:
- Để tài sản cho người khác,
- Cho cháu,
- Cho người chăm sóc mình,
- Hoặc để lại cho tổ chức từ thiện, quỹ xã hội.
Pháp luật không bắt buộc cha mẹ phải để toàn bộ tài sản cho con ruột.
Tuy nhiên, cần lưu ý một số trường hợp “người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc” theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, ví dụ:
- Con chưa thành niên,
- Cha mẹ già yếu,
- Người không có khả năng lao động…
Những đối tượng này có thể vẫn được hưởng một phần di sản nhất định dù không có tên trong di chúc.
6. Khi đi lập lại di chúc cần mang theo gì?
Thông thường sẽ cần:
- Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân
- Giấy tờ tài sản (sổ đỏ, giấy chứng nhận…)
- Bản di chúc cũ (nếu còn giữ)
Tuy nhiên:
Nếu không còn giữ bản cũ thì vẫn có thể lập di chúc mới bình thường.
Bởi giá trị pháp lý nằm ở ý chí hiện tại của người lập di chúc, không phụ thuộc việc đang cầm bản cũ hay không.
7. Góc nhìn thực tế: Vì sao nhiều cha mẹ đổi ý sau khi lập di chúc?
Trong thực tế, không ít trường hợp:
- Sau khi biết chắc sẽ được hưởng tài sản,
- Người con thay đổi thái độ,
- Không còn chăm sóc cha mẹ,
- Thậm chí gây áp lực, kiểm soát hoặc tranh chấp tài sản từ khi cha mẹ còn sống.
Đây cũng là lý do pháp luật cho phép:
Người lập di chúc được thay đổi ý chí bất cứ lúc nào.
Bởi di chúc không chỉ là câu chuyện tài sản, mà còn phản ánh niềm tin, tình cảm và sự ghi nhận đối với người xứng đáng.
Kết luận
Người đã lập di chúc hoàn toàn có quyền:
- Hủy bỏ,
- Thay thế,
- Hoặc lập di chúc mới bất cứ lúc nào nếu còn minh mẫn.
Không bắt buộc phải quay lại văn phòng công chứng cũ và cũng không cần sự đồng ý của con cái hay người đã được chỉ định hưởng di sản trước đó.
Quan trọng nhất:
Quyền định đoạt tài sản vẫn thuộc về người sở hữu cho đến thời điểm cuối cùng.
Vì vậy, đừng để bất kỳ ai dùng một bản di chúc cũ để gây áp lực hoặc kiểm soát cuộc sống của mình.
Liên Hệ Công Ty Luật Hoàng Minh An
"Luật Hoàng Minh An" - "Điểm Tựa Pháp Lý Của Mọi Nhà"
- Điện thoại (Zalo): 0948 699 662 – 0948.699.662
- Facebook: Luật Hoàng Minh An
- Website: https://luatsubuonmathuot.vn/
- Youtube: Luật Hoàng Minh An
- Địa chỉ: 118/39 Y Nuê, phường Eakao, tỉnh Đắk Lắk.


